Tìm kiếm
Xe XCMG QY 25 B SX 2013
Xe XCMG QY 25 B SX 2013

Kho hàng : Còn hàng
Bảo hành : 12
Khuyến mại :
Giá bán : 1.600.000.000 VND
Thông số cơ bản :

Stt

Mô tả

Đơn vị

Thông số

I

Thông số kích thước

1

Tổng chiều dài của xe

mm

12360

2

Tổng chiều rộng của xe

mm

2500

3

Tổng chiều cao của xe

mm

3380

II

Thông số trọng lượng

4

Trọng lượng xe khi di chuyển

Kg

27900/29400

5

Phụ tải trục

 

 

Trục trước

Kg

6100/6200

Trục sau

Kg

21800/23200

III

Thông số động cơ

6

Model động cơ

 

6CL280-2 SC8DK280Q3 WD615.50 WD615.329

7

Công suất lý thuyết động cơ

Kw/(r/min)

206/2200 206/2200 206/2200 213/2200

8

Mômen động cơ

N.m/(r/min)

1170/1400 1112/1400 1100/1400 1160/1400

IV

Thông số khi di chuyển

9

Tốc độ di chuyển lớn nhất

Km/h

72 75 72 75

10

Đường kính quay vòng nhỏ nhất

mm

22000 22000 22000 22000

11

Khoảng cách gầm nhỏ nhất

mm

260 260 260 260

12

Góc tiếp đất

 

160 160 160 160

13

Góc rời

 

130 130 130 130

14

Khoảng cách phanh khi vận tốc là 30km/h

M

10 10

15

Khả năng leo dốc lớn nhất

 

30% 30% 30% 30%

16

Lượng dầu tiêu hao /100km

L

~35 ~35

V

Thông số tính năng chủ yếu

17

Tổng trọng lượng cẩu được ước định lớn nhất

t

25

18

Biên độ lý thuyết nhỏ nhất

m

3

19

Bán kính quay vòng của đuôi xe

Mm

3065

20

Mômen cẩu lớn nhất

 

 

21

Cần cơ sở

kN.m

948

22

Khi cần chính kéo dài nhất

kN.m

439

23

Khi cần chính kéo dài nhất + cần phụ

kN.m

331

24

Khoảng cách hai chân thuỷ lực

 

 

Chiều dọc

m

4.8 (5.14)

Chiều ngang

m

6.0

25

Độ cao nâng

 

 

Của cần cơ sở

m

10.5

Chiều dài nhất của cần chính

m

32.5

Chiều dài lớn nhất của cần chính+ cần phụ

m

40.8

VI

Thông số về tốc độ làm việc

 

 

26

Thời gian một lần cẩu

s

75

27

Thời gian một lần duỗi

s

100

28

Thời gian co cần

s

60

29

Tốc độ quay vòng lớn nhất

r/min

2.5

30

Thời gian chân thuỷ lực co duỗi

 

 

31

Thời gian chân chống thuỷ lực đồng thời duỗi về hai phía

s

35

32

Thời gian chân chống thuỷ lực đồng thời co về hai phía

s

30

33

Thời gian chân chống thuỷ lực đồng thời duỗi xuống

s

40

34

Thời gian chân chống thuỷ lực đồng thời co lên

s

35

35

Khả năng nâng của cần chính khi đầy tải

m/min

85

36

Khả năng nâng của cần chính khi không tải

m/min

120

37

Khả năng nâng của cần phụ khi đầy tải

m/min

85

38

Khả năng nâng của cần phụ khi không tải

m/min

120


Sản phẩm cùng loại
  • Giá bán : 960.000.000 VND
  • Giá bán : 850.000.000 VND
  • Giá bán : Liên hệ

  • Giá bán : 5.000.000 VND
  • Giá bán : 1.750.000.000 VND
  • Giá bán : Liên hệ

  • Giá bán : 2.050.000.000 VND
  • Giá bán : 1.650.000.000 VND
  • Giá bán : 2.147.483.647 VND

  • Giá bán : 2.147.483.647 VND
  • Giá bán : Liên hệ

GIỎ HÀNG

Hỗ trợ mua hàng

Hỗ trợ kinh doanh


Lọc sản phẩm
Khoảng giá

Hãng sản xuất

Báo giá
Đăng nhập tài khoản
Email
Mật khẩu
Bạn chưa là thành viên mua hàng ?
Vui lòng đăng ký

Tìm kiếm

Tin nóng
Liên hệ
Quảng cáo